Rời nhau tiếng Trung là gì?
"rời nhau" trong tiếng Trung là 分别 (động từ).
分别 Động từ
Hán Việt: PHÂN BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia tay; rời nhau
Câu hỏi thường gặp
Rời nhau tiếng Trung là gì?
"rời nhau" trong tiếng Trung là 分别 (động từ).
"rời nhau" trong tiếng Trung là 分别 (động từ).
Hán Việt: PHÂN BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia tay; rời nhau
"rời nhau" trong tiếng Trung là 分别 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.