分别
Phồn thể: 分別
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分别 nghĩa là chia tay, rời nhau, phân biệt.
Nghĩa của 分别
fēnbié
PHÂN BIỆTĐộng từ, Phó từ, Danh từphồn thể 分別- Chia tay; rời nhau
- Phân biệt; nhận ra sự khác biệt
- Sự khác nhau; sự phân biệt
- Bằng các cách khác nhau; khác nhau
- Tách biệt; riêng lẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分别
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 分别
- Fred来不来聚会对我来说没分别。 Cho dù Fred đã đến bữa tiệc hay không, với tôi cũng như nhau cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
分别 nghĩa là gì?
分别 (fēnbié) nghĩa là chia tay, rời nhau, phân biệt.
分别 đọc thế nào?
分别 đọc là fēnbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 分别 là gì?
Âm Hán Việt của 分别 là "phân biệt".