TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分别

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fēnbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分別

Âm Hán Việt PHÂN BIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân biệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

分别 nghĩa là chia tay, rời nhau, phân biệt.

Nghĩa của 分别

fēnbié

PHÂN BIỆTĐộng từ, Phó từ, Danh từphồn thể 分別
  1. Chia tay; rời nhau
  2. Phân biệt; nhận ra sự khác biệt
  3. Sự khác nhau; sự phân biệt
  4. Bằng các cách khác nhau; khác nhau
  5. Tách biệt; riêng lẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分别

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 分别

  • Fred来不来聚会对我来说没分别。 Cho dù Fred đã đến bữa tiệc hay không, với tôi cũng như nhau cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

分别 nghĩa là gì?

分别 (fēnbié) nghĩa là chia tay, rời nhau, phân biệt.

分别 đọc thế nào?

分别 đọc là fēnbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 分别 là gì?

Âm Hán Việt của 分别 là "phân biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.