Rửa mặt tiếng Trung là gì?
"rửa mặt" trong tiếng Trung là 洗脸 (động từ).
洗脸 Động từ
Hán Việt: TẨY KIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa mặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa mặt tiếng Trung là gì?
"rửa mặt" trong tiếng Trung là 洗脸 (động từ).