TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rửa mặt tiếng Trung là gì?

"rửa mặt" trong tiếng Trung là 洗脸 (động từ).

洗脸 Động từ

xǐliǎnHán Việt: TẨY KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa mặt

Xem đầy đủ từ "洗脸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rửa mặt tiếng Trung là gì?

"rửa mặt" trong tiếng Trung là 洗脸 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.