Rửa sạch tiếng Trung là gì?
"rửa sạch" trong tiếng Trung là 洗净 (động từ), 瀹, 擦洗 (động từ).
洗净 Động từ
Hán Việt: TẨY TỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa sạch
瀹
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa sạch
擦洗 Động từ
Hán Việt: SÁT TẨY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa sạch tiếng Trung là gì?
"rửa sạch" trong tiếng Trung là 洗净 (động từ), 瀹, 擦洗 (động từ).