Ra đồng tiếng Trung là gì?
"ra đồng" trong tiếng Trung là 下地 (động từ).
下地 Động từ
Hán Việt: HẠ ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đồng
Câu hỏi thường gặp
Ra đồng tiếng Trung là gì?
"ra đồng" trong tiếng Trung là 下地 (động từ).
"ra đồng" trong tiếng Trung là 下地 (động từ).
Hán Việt: HẠ ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đồng
"ra đồng" trong tiếng Trung là 下地 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.