Ra biển tiếng Trung là gì?
"ra biển" trong tiếng Trung là 下海 (động từ).
下海 Động từ
Hán Việt: HẠ HẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra biển
Câu hỏi thường gặp
Ra biển tiếng Trung là gì?
"ra biển" trong tiếng Trung là 下海 (động từ).
"ra biển" trong tiếng Trung là 下海 (động từ).
Hán Việt: HẠ HẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra biển
"ra biển" trong tiếng Trung là 下海 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.