Ruộng muối tiếng Trung là gì?
"ruộng muối" trong tiếng Trung là 盐田 (danh từ), 盐场 (danh từ).
盐田 Danh từ
Hán Việt: DIÊM ĐIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruộng muối; diêm điền
盐场 Danh từ
Hán Việt: DIÊM TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruộng muối
Câu hỏi thường gặp
Ruộng muối tiếng Trung là gì?
"ruộng muối" trong tiếng Trung là 盐田 (danh từ), 盐场 (danh từ).