TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sách điện tử tiếng Trung là gì?

"sách điện tử" trong tiếng Trung là 电子书 (danh từ).

电子书 Danh từ

diànzǐshūHán Việt: ĐIỆN TỬ THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách điện tử

Xem đầy đủ từ "电子书": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sách điện tử tiếng Trung là gì?

"sách điện tử" trong tiếng Trung là 电子书 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.