Sát khí tiếng Trung là gì?
"sát khí" trong tiếng Trung là 杀气 (danh từ).
杀气 Danh từ
Hán Việt: SÁT KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sát khí
Câu hỏi thường gặp
Sát khí tiếng Trung là gì?
"sát khí" trong tiếng Trung là 杀气 (danh từ).
"sát khí" trong tiếng Trung là 杀气 (danh từ).
Hán Việt: SÁT KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sát khí
"sát khí" trong tiếng Trung là 杀气 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.