TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杀气

shāqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殺氣

Âm Hán Việt SÁT KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sát khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杀气 nghĩa là sát khí, hơi hướng chết chóc.

Nghĩa của 杀气

shāqì

SÁT KHÍDanh từ, Tính từphồn thể 殺氣
  1. Sát khí
  2. Hơi hướng chết chóc
  3. Xả cơn giận

Thành ngữ có 杀气

Câu hỏi thường gặp

杀气 nghĩa là gì?

杀气 (shāqì) nghĩa là sát khí, hơi hướng chết chóc.

杀气 đọc thế nào?

杀气 đọc là shāqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 杀气 là gì?

Âm Hán Việt của 杀气 là "sát khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.