TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sáu mươi tiếng Trung là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Trung là 六十 (số từ).

六十 Số từ

liùshíHán Việt: LỤC THẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu mươi

  • 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.

Xem đầy đủ từ "六十": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sáu mươi tiếng Trung là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Trung là 六十 (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.