Sân sau tiếng Trung là gì?
"sân sau" trong tiếng Trung là 后院 (danh từ).
后院 Danh từ
Hán Việt: HẬU VIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân sau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân sau tiếng Trung là gì?
"sân sau" trong tiếng Trung là 后院 (danh từ).