TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sóng thần tiếng Trung là gì?

"sóng thần" trong tiếng Trung là 海啸 (danh từ).

海啸 Danh từ

hǎixiàoHán Việt: HẢI KHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng thần

  • 海啸袭击日本。 Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "海啸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng thần tiếng Trung là gì?

"sóng thần" trong tiếng Trung là 海啸 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.