Sông hán tiếng Trung là gì?
"sông hán" trong tiếng Trung là 汉江 (tên riêng).
汉江 Tên riêng
Hán Việt: HÁN GIANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sông Hán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sông hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sông hán tiếng Trung là gì?
"sông hán" trong tiếng Trung là 汉江 (tên riêng).