TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉

hàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢

Âm Hán Việt HÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰氵又 Mọi âm Hán Việt của chữ: hán, hớn

汉 nghĩa là người hán, tiếng hán, sông hán.

Nghĩa của 汉

hàn

HÁNphồn thể 漢
  1. Người Hán, tiếng Hán
  2. Sông Hán
  3. Đàn ông
  4. Người Hán

Hàn

HÁNphồn thể 漢tên riêng
  1. Dân tộc Hán
  2. Tiếng Trung Quốc
    • 漢字chữ Hán
  3. Triều đại Hán (206 TCN-220 SCN)

Từ ghép có 汉

Thành ngữ có 汉

  • 彪形大汉 — Người đàn ông đô con; người vạm vỡ
  • 气冲霄汉 — Không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết
  • 铮铮铁汉 — Người đàn ông mạnh mẽ và kiên định

Câu hỏi thường gặp

汉 nghĩa là gì?

汉 (hàn, hàn) nghĩa là người hán, tiếng hán, sông hán.

汉 đọc thế nào?

汉 đọc là hàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉 là gì?

Âm Hán Việt của 汉 là "hán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.