Súc miệng tiếng Trung là gì?
"súc miệng" trong tiếng Trung là 漱口 (động từ).
漱口 Động từ
Hán Việt: SẤU KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Súc miệng; súc họng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "súc miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Súc miệng tiếng Trung là gì?
"súc miệng" trong tiếng Trung là 漱口 (động từ).