Săm tiếng Trung là gì?
"săm" trong tiếng Trung là 内胎 (danh từ).
内胎 Danh từ
Hán Việt: NỘI THAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Săm (của lốp xe)
Câu hỏi thường gặp
Săm tiếng Trung là gì?
"săm" trong tiếng Trung là 内胎 (danh từ).
"săm" trong tiếng Trung là 内胎 (danh từ).
Hán Việt: NỘI THAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Săm (của lốp xe)
"săm" trong tiếng Trung là 内胎 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.