Sơn hào hải vị tiếng Trung là gì?
"sơn hào hải vị" trong tiếng Trung là 山珍海味 (cụm từ).
山珍海味 Cụm từ
Hán Việt: SƠN TRÂN HẢI VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơn hào hải vị
Xem đầy đủ từ "山珍海味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn hào hải vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sơn hào hải vị tiếng Trung là gì?
"sơn hào hải vị" trong tiếng Trung là 山珍海味 (cụm từ).