TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sơn hào hải vị tiếng Trung là gì?

"sơn hào hải vị" trong tiếng Trung là 山珍海味 (cụm từ).

山珍海味 Cụm từ

shānzhēnhǎiwèiHán Việt: SƠN TRÂN HẢI VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn hào hải vị

Xem đầy đủ từ "山珍海味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn hào hải vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sơn hào hải vị tiếng Trung là gì?

"sơn hào hải vị" trong tiếng Trung là 山珍海味 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.