Sương mù dày đặc tiếng Trung là gì?
"sương mù dày đặc" trong tiếng Trung là 迷雾 (danh từ), 大雾.
迷雾 Danh từ
Hán Việt: MÊ VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương mù dày đặc
大雾
Hán Việt: ĐẠI VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương mù dày đặc
Câu hỏi thường gặp
Sương mù dày đặc tiếng Trung là gì?
"sương mù dày đặc" trong tiếng Trung là 迷雾 (danh từ), 大雾.