Sườn bắc tiếng Trung là gì?
"sườn bắc" trong tiếng Trung là 北坡.
北坡
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sườn bắc
Câu hỏi thường gặp
Sườn bắc tiếng Trung là gì?
"sườn bắc" trong tiếng Trung là 北坡.
"sườn bắc" trong tiếng Trung là 北坡.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sườn bắc
"sườn bắc" trong tiếng Trung là 北坡.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.