Sưu tập tem tiếng Trung là gì?
"sưu tập tem" trong tiếng Trung là 集邮 (động từ).
集邮 Động từ
Hán Việt: TẬP BƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tập tem
- 似乎他喜欢集邮。 Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.
Câu hỏi thường gặp
Sưu tập tem tiếng Trung là gì?
"sưu tập tem" trong tiếng Trung là 集邮 (động từ).