TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sưu tập tem tiếng Trung là gì?

"sưu tập tem" trong tiếng Trung là 集邮 (động từ).

集邮 Động từ

jíyóuHán Việt: TẬP BƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tập tem

  • 似乎他喜欢集邮。 Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.

Xem đầy đủ từ "集邮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sưu tập tem tiếng Trung là gì?

"sưu tập tem" trong tiếng Trung là 集邮 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.