集邮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集郵
集邮 nghĩa là sưu tập tem, nghiên cứu tem.
Nghĩa của 集邮
jíyóu
TẬP BƯUĐộng từ, Danh từphồn thể 集郵- Sưu tập tem
- Nghiên cứu tem
Câu ví dụ với 集邮
- 似乎他喜欢集邮。 Sìhū tā xǐhuan jíyóu.Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3011086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
集邮 nghĩa là gì?
集邮 (jíyóu) nghĩa là sưu tập tem, nghiên cứu tem.
集邮 đọc thế nào?
集邮 đọc là jíyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 集邮 là gì?
Âm Hán Việt của 集邮 là "tập bưu".