TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sản xuất đồ gốm tiếng Trung là gì?

"sản xuất đồ gốm" trong tiếng Trung là 制陶 (động từ).

制陶 Động từ

zhìtáoHán Việt: CHẾ ĐÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản xuất đồ gốm

Xem đầy đủ từ "制陶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sản xuất đồ gốm tiếng Trung là gì?

"sản xuất đồ gốm" trong tiếng Trung là 制陶 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.