Sặc sỡ tiếng Trung là gì?
"sặc sỡ" trong tiếng Trung là 花花绿绿 (cụm từ).
花花绿绿 Cụm từ
Hán Việt: HOA HOA LỤC LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sặc sỡ
Xem đầy đủ từ "花花绿绿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sặc sỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sặc sỡ tiếng Trung là gì?
"sặc sỡ" trong tiếng Trung là 花花绿绿 (cụm từ).