Số thực tiếng Trung là gì?
"số thực" trong tiếng Trung là 实数 (danh từ).
实数 Danh từ
Hán Việt: THỰC SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số thực (toán học)
Câu hỏi thường gặp
Số thực tiếng Trung là gì?
"số thực" trong tiếng Trung là 实数 (danh từ).
"số thực" trong tiếng Trung là 实数 (danh từ).
Hán Việt: THỰC SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số thực (toán học)
"số thực" trong tiếng Trung là 实数 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.