TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实数

shíshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實數

Âm Hán Việt THỰC SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实数 nghĩa là số thực, giá trị thực.

Nghĩa của 实数

shíshù

THỰC SỐDanh từphồn thể 實數
  1. Số thực (toán học)
  2. Giá trị thực

Câu hỏi thường gặp

实数 nghĩa là gì?

实数 (shíshù) nghĩa là số thực, giá trị thực.

实数 đọc thế nào?

实数 đọc là shíshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 实数 là gì?

Âm Hán Việt của 实数 là "thực số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.