Số tiền lớn tiếng Trung là gì?
"số tiền lớn" trong tiếng Trung là 巨额 (danh từ), 大钱 (danh từ), 重金 (danh từ).
巨额 Danh từ
Hán Việt: CỰ NGẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số tiền lớn
大钱 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số tiền lớn
重金 Danh từ
Hán Việt: TRỌNG KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số tiền lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số tiền lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số tiền lớn tiếng Trung là gì?
"số tiền lớn" trong tiếng Trung là 巨额 (danh từ), 大钱 (danh từ), 重金 (danh từ).