TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sớm hơn dự kiến tiếng Trung là gì?

"sớm hơn dự kiến" trong tiếng Trung là 提早 (động từ).

提早 Động từ

tízǎoHán Việt: ĐỀ TẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm hơn dự kiến

Xem đầy đủ từ "提早": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sớm hơn dự kiến tiếng Trung là gì?

"sớm hơn dự kiến" trong tiếng Trung là 提早 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.