TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sớm hay muộn tiếng Trung là gì?

"sớm hay muộn" trong tiếng Trung là 先后 (danh từ).

先后 Danh từ

xiānhòuHán Việt: TIÊN HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên

Xem đầy đủ từ "先后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sớm hay muộn tiếng Trung là gì?

"sớm hay muộn" trong tiếng Trung là 先后 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.