TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sờn rách tiếng Trung là gì?

"sờn rách" trong tiếng Trung là 破烂 (tính từ).

破烂 Tính từ

pòlànHán Việt: PHÁ LẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới

Xem đầy đủ từ "破烂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sờn rách tiếng Trung là gì?

"sờn rách" trong tiếng Trung là 破烂 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.