Sở hữu độc quyền tiếng Trung là gì?
"sở hữu độc quyền" trong tiếng Trung là 独有 (động từ).
独有 Động từ
Hán Việt: ĐỘC HỮU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sở hữu độc quyền; độc nhất; riêng biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở hữu độc quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở hữu độc quyền tiếng Trung là gì?
"sở hữu độc quyền" trong tiếng Trung là 独有 (động từ).