Sở thú tiếng Trung là gì?
"sở thú" trong tiếng Trung là 动物园 (danh từ).
动物园 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG VẬT VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thú
- 我昨天去了动物园。 Tôi đã đi sở thú hôm qua
Câu hỏi thường gặp
Sở thú tiếng Trung là gì?
"sở thú" trong tiếng Trung là 动物园 (danh từ).