TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动物园

dòngwùyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動物園

Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT VIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

动物园 nghĩa là sở thú.

Nghĩa của 动物园

dòngwùyuán

ĐỘNG VẬT VIÊNDanh từphồn thể 動物園
  1. Sở thú

Câu ví dụ với 动物园

  • 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.Tatoeba #686417
  • 我昨天去了动物园。 Wǒ zuótiān qù le dòngwùyuán.Tôi đã đi sở thú hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502847
  • 我去了动物园。 Wǒ qù le dòngwùyuán.Tôi đã tới vườn thú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8863241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

动物园 nghĩa là gì?

动物园 (dòngwùyuán) nghĩa là sở thú.

动物园 đọc thế nào?

动物园 đọc là dòngwùyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 动物园 là gì?

Âm Hán Việt của 动物园 là "động vật viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.