Sức lực cạn kiệt tiếng Trung là gì?
"sức lực cạn kiệt" trong tiếng Trung là 精疲力竭 (cụm từ).
精疲力竭 Cụm từ
Hán Việt: TINH BÌ LỰC KIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
Xem đầy đủ từ "精疲力竭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức lực cạn kiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức lực cạn kiệt tiếng Trung là gì?
"sức lực cạn kiệt" trong tiếng Trung là 精疲力竭 (cụm từ).