Sử học tiếng Trung là gì?
"sử học" trong tiếng Trung là 史学 (danh từ), 历史学 (danh từ).
史学 Danh từ
Hán Việt: SỬ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sử học
历史学 Danh từ
Hán Việt: LỊCH SỬ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sử học
Câu hỏi thường gặp
Sử học tiếng Trung là gì?
"sử học" trong tiếng Trung là 史学 (danh từ), 历史学 (danh từ).