TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự ăn mòn tiếng Trung là gì?

"sự ăn mòn" trong tiếng Trung là 腐蚀 (động từ).

腐蚀 Động từ

fǔshíHán Việt: HỦ THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ăn mòn

Xem đầy đủ từ "腐蚀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ăn mòn tiếng Trung là gì?

"sự ăn mòn" trong tiếng Trung là 腐蚀 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.