腐蚀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腐蝕
腐蚀 nghĩa là sự ăn mòn, ăn mòn.
Nghĩa của 腐蚀
fǔshí
HỦ THỰCĐộng từphồn thể 腐蝕- Sự ăn mòn
- Ăn mòn (phân hủy hóa học)
- Mục nát
- Tham nhũng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腐蚀
Đồng nghĩa
Từ ghép có 腐蚀
Câu hỏi thường gặp
腐蚀 nghĩa là gì?
腐蚀 (fǔshí) nghĩa là sự ăn mòn, ăn mòn.
腐蚀 đọc thế nào?
腐蚀 đọc là fǔshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 腐蚀 là gì?
Âm Hán Việt của 腐蚀 là "hủ thực".