Sự đứng đắn tiếng Trung là gì?
"sự đứng đắn" trong tiếng Trung là 风化 (danh từ).
风化 Danh từ
Hán Việt: PHONG HÓA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự đứng đắn
Câu hỏi thường gặp
Sự đứng đắn tiếng Trung là gì?
"sự đứng đắn" trong tiếng Trung là 风化 (danh từ).
"sự đứng đắn" trong tiếng Trung là 风化 (danh từ).
Hán Việt: PHONG HÓA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự đứng đắn
"sự đứng đắn" trong tiếng Trung là 风化 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.