TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự bảo toàn tiếng Trung là gì?

"sự bảo toàn" trong tiếng Trung là 守恒 (động từ).

守恒 Động từ

shǒuhéngHán Việt: THỦ HẰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo toàn (ví dụ: năng lượng, động lượng hoặc nhiệt trong vật lý)

Xem đầy đủ từ "守恒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo toàn tiếng Trung là gì?

"sự bảo toàn" trong tiếng Trung là 守恒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.