Sự chân thành tiếng Trung là gì?
"sự chân thành" trong tiếng Trung là 诚意 (danh từ), 诚心 (danh từ).
诚意 Danh từ
Hán Việt: THÀNH Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chân thành; thiện chí
诚心 Danh từ
Hán Việt: THÀNH TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chân thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chân thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chân thành tiếng Trung là gì?
"sự chân thành" trong tiếng Trung là 诚意 (danh từ), 诚心 (danh từ).