TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự chung sống tiếng Trung là gì?

"sự chung sống" trong tiếng Trung là 杂居 (động từ).

杂居 Động từ

zájūHán Việt: TẠP CƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chung sống (của các dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau)

Xem đầy đủ từ "杂居": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chung sống tiếng Trung là gì?

"sự chung sống" trong tiếng Trung là 杂居 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.