Sự dịu dàng tiếng Trung là gì?
"sự dịu dàng" trong tiếng Trung là 温情 (danh từ).
温情 Danh từ
Hán Việt: ÔN TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dịu dàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dịu dàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự dịu dàng tiếng Trung là gì?
"sự dịu dàng" trong tiếng Trung là 温情 (danh từ).