TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự hút giữ tiếng Trung là gì?

"sự hút giữ" trong tiếng Trung là 吸着 (động từ).

吸着 Động từ

xīzhuóHán Việt: HẤP TRƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hút giữ (thuật ngữ chung cho hấp thụ, hấp phụ, khuếch tán, kết tủa, v.v.)

Xem đầy đủ từ "吸着": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hút giữ tiếng Trung là gì?

"sự hút giữ" trong tiếng Trung là 吸着 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.