TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự hết lòng tiếng Trung là gì?

"sự hết lòng" trong tiếng Trung là 真心 (danh từ).

真心 Danh từ

zhēnxīnHán Việt: CHÂN TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hết lòng; chân thành

Xem đầy đủ từ "真心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hết lòng tiếng Trung là gì?

"sự hết lòng" trong tiếng Trung là 真心 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.