TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự kết dính tiếng Trung là gì?

"sự kết dính" trong tiếng Trung là 凝聚力 (danh từ).

凝聚力 Danh từ

níngjùlìHán Việt: NGƯNG TỤ LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kết dính

Xem đầy đủ từ "凝聚力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự kết dính tiếng Trung là gì?

"sự kết dính" trong tiếng Trung là 凝聚力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.