TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự kiện tương lai tiếng Trung là gì?

"sự kiện tương lai" trong tiếng Trung là 后事 (danh từ).

后事 Danh từ

hòushìHán Việt: HẬU SỰ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự kiện tương lai

Xem đầy đủ từ "后事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự kiện tương lai tiếng Trung là gì?

"sự kiện tương lai" trong tiếng Trung là 后事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.