Sự quay tiếng Trung là gì?
"sự quay" trong tiếng Trung là 自转 (động từ).
自转 Động từ
Hán Việt: TỰ CHUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quay
Câu hỏi thường gặp
Sự quay tiếng Trung là gì?
"sự quay" trong tiếng Trung là 自转 (động từ).
"sự quay" trong tiếng Trung là 自转 (động từ).
Hán Việt: TỰ CHUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quay
"sự quay" trong tiếng Trung là 自转 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.