TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự tha hóa tiếng Trung là gì?

"sự tha hóa" trong tiếng Trung là 异化 (động từ).

异化 Động từ

yìhuàHán Việt: DỊ HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tha hóa (triết học)

Xem đầy đủ từ "异化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tha hóa tiếng Trung là gì?

"sự tha hóa" trong tiếng Trung là 异化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.