TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự tiếp nhận tiếng Trung là gì?

"sự tiếp nhận" trong tiếng Trung là 接收 (động từ).

接收 Động từ

jiēshōuHán Việt: TIẾP THU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)

Xem đầy đủ từ "接收": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiếp nhận tiếng Trung là gì?

"sự tiếp nhận" trong tiếng Trung là 接收 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.