TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự tiết sữa tiếng Trung là gì?

"sự tiết sữa" trong tiếng Trung là 泌乳 (động từ).

泌乳 Động từ

mìrǔHán Việt: TIẾT NHŨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiết sữa

Xem đầy đủ từ "泌乳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiết sữa tiếng Trung là gì?

"sự tiết sữa" trong tiếng Trung là 泌乳 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.